protective fold

protective fold

A protective fold of skin shields the eye from dust and debris.

Định nghĩa

Danh từ: Nếp gấp bảo vệ (protective fold) một mảnh dạng nếp gấp chức năng che chắn, bảo vệ phần cấu trúc hoặc cơ quan nằm bên dưới khỏi các tác nhân bên ngoài như bụi bẩn, va chạm, hoặc mất nước.

dụ sử dụng
  • (Mí mắt hoạt động như một nếp gấp bảo vệ cho mắt.)
  • (Màng mắt thứ ba một nếp gấp bảo vệ trong suốt một số loài động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "protective fold of skin": nếp gấp da bảo vệ, thường dùng để mô tả các cấu trúc giải phẫu như nếp gấp mang tai (operculum) ở hoặc nếp gấp da ở động vật .

    • The protective fold of skin covers the gills of the fish. (Nếp gấp da bảo vệ che phủ mang của con .)
  • "to form a protective fold": tạo thành một nếp gấp bảo vệ.

    • During evolution, some reptiles developed a protective fold over their eyes. (Trong quá trình tiến hóa, một số loài bò sát đã phát triển một nếp gấp bảo vệ trên mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Fold (n): nếp gấp (thường dùng chung, không mang tính bảo vệ).

    • The fold in the paper was accidental. (Nếp gấp trên tờ giấy vô tình.)
  • Protective (adj): tính bảo vệ.

    • The protective layer shields the device. (Lớp bảo vệ che chắn thiết bị.)
  • Flap (n): vạt, mảnh (tương tự nhưng không nhất thiết nếp gấp).

    • The flap of skin covered the wound. (Mảnh da che phủ vết thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Covering flap: vạt che phủ.
  • Shielding layer: lớp che chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fold over: gấp lại, gập lên trên.

    • The skin folded over to create a protective fold. (Da gập lại để tạo thành một nếp gấp bảo vệ.)
  • Protect from: bảo vệ khỏi.

    • The protective fold protects the inner ear from debris. (Nếp gấp bảo vệ bảo vệ tai trong khỏi các mảnh vụn.)
Thành ngữ liên quan
  • , nhưng có thể liên hệ với "to keep under wraps" (giữ kín, bảo vệ thông tin) như một phép ẩn dụ.